Cách phát âm endurance

Thêm thể loại cho endurance

endurance phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˈdjʊərəns
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm endurance Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm endurance Phát âm của sonatuhlee (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm endurance Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm endurance Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm endurance Phát âm của sweetie_candykim (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm endurance Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm endurance trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của endurance

    • the power to withstand hardship or stress
    • a state of surviving; remaining alive
  • Từ đồng nghĩa với endurance

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

endurance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɑ̃.dy.ʁɑ̃s
  • phát âm endurance Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm endurance Phát âm của kittygirl (Nữ từ Canada)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm endurance trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • endurance ví dụ trong câu

    • La qualité principale des coureurs de marathon est l'endurance

      phát âm La qualité principale des coureurs de marathon est l'endurance Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của endurance

    • aptitude à résister à la fatigue, à la souffrance
    • capacité pour un moteur à fonctionner longtemps et à supporter des sollicitations élevées
  • Từ đồng nghĩa với endurance

endurance đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ endurance endurance [vls] Bạn có biết cách phát âm từ endurance?

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand