Cách phát âm certitude

trong:
certitude phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsɜːtɪtjuːd
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm certitude Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm certitude Phát âm của Cavallero (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm certitude trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của certitude

    • total certainty or greater certainty than circumstances warrant
  • Từ đồng nghĩa với certitude

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

certitude phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
sɛʁ.ti.tyd
  • phát âm certitude Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm certitude trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • certitude ví dụ trong câu

    • Sa certitude sur le sujet est absolue

      phát âm Sa certitude sur le sujet est absolue Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
certitude phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm certitude Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm certitude trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk