Cách phát âm certitude

trong:
Filter language and accent
filter
certitude phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɜːtɪtjuːd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm certitude
    Phát âm của Cavallero (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Cavallero

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm certitude
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của certitude

    • total certainty or greater certainty than circumstances warrant
  • Từ đồng nghĩa với certitude

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm certitude trong Tiếng Anh

certitude phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sɛʁ.ti.tyd
  • phát âm certitude
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm certitude trong Tiếng Pháp

certitude phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm certitude
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm certitude trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave