Cách phát âm fact

trong:
Filter language and accent
filter
fact phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fækt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fact
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fact
    Phát âm của susan1430 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  susan1430

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fact
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fact
    Phát âm của bananapancake (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bananapancake

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fact

    • a piece of information about circumstances that exist or events that have occurred
    • a statement or assertion of verified information about something that is the case or has happened
    • an event known to have happened or something known to have existed
  • Từ đồng nghĩa với fact

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fact trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fact?
fact đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fact fact   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature