Cách phát âm fact

trong:
fact phát âm trong Tiếng Anh [en]
fækt
    British
  • phát âm fact Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm fact Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fact Phát âm của susan1430 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fact Phát âm của bananapancake (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fact trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • fact ví dụ trong câu

    • This fact was soon made manifest

      phát âm This fact was soon made manifest Phát âm của siriusQ (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I am only too sensible of the fact that she is totally ignorant

      phát âm I am only too sensible of the fact that she is totally ignorant Phát âm của JerW (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fact

    • a piece of information about circumstances that exist or events that have occurred
    • a statement or assertion of verified information about something that is the case or has happened
    • an event known to have happened or something known to have existed
  • Từ đồng nghĩa với fact

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle