Cách phát âm permanence

Filter language and accent
filter
permanence phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm permanence
    Phát âm của sergeantsantiago (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sergeantsantiago

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm permanence
    Phát âm của JJHolmes (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JJHolmes

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của permanence

    • the property of being able to exist for an indefinite duration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permanence trong Tiếng Anh

permanence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm permanence
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của permanence

    • caractère de ce qui est continu, qui ne s'interrompt pas
    • service assurant le fonctionnement d'un organisme, de façon continue
    • siège de ce service

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permanence trong Tiếng Pháp

permanence phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm permanence
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permanence trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel