Cách phát âm assurance

Filter language and accent
filter
assurance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈʃɔːrəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm assurance
    Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bronshtein

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm assurance
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của assurance

    • freedom from doubt; belief in yourself and your abilities
    • a binding commitment to do or give or refrain from something
    • a statement intended to inspire confidence
  • Từ đồng nghĩa với assurance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assurance trong Tiếng Anh

assurance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.sy.ʁɑ̃s
  • phát âm assurance
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của assurance

    • certitude, confiance
    • garantie de remboursement en cas d'accident
    • fait d'assurer par une corde pour prévenir une chute
  • Từ đồng nghĩa với assurance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assurance trong Tiếng Pháp

assurance phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm assurance
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assurance trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl