Cách phát âm promise

trong:
Filter language and accent
filter
promise phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈprɒmɪs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm promise
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm promise
    Phát âm của Klaudi (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Klaudi

    User information

    15 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của promise

    • a verbal commitment by one person to another agreeing to do (or not to do) something in the future
    • grounds for feeling hopeful about the future
    • make a promise or commitment
  • Từ đồng nghĩa với promise

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm promise trong Tiếng Anh

promise phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pʁɔ.miz
  • phát âm promise
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm promise trong Tiếng Pháp

promise phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm promise
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm promise trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ promise?
promise đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ promise promise   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather