Cách phát âm covenant

trong:
Filter language and accent
filter
covenant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkʌvənənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm covenant
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm covenant
    Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  escott6371

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của covenant

    • a signed written agreement between two or more parties (nations) to perform some action
    • (Bible) an agreement between God and his people in which God makes certain promises and requires certain behavior from them in return
    • enter into a covenant
  • Từ đồng nghĩa với covenant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm covenant trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ covenant?
covenant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ covenant covenant   [en - uk]
  • Ghi âm từ covenant covenant   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't