Cách phát âm bond

bond phát âm trong Tiếng Anh [en]
bɒnd
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm bond Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm bond Phát âm của JohnTempler (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm bond Phát âm của jcfitzner (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bond trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • bond ví dụ trong câu

    • After the mission, M debriefed James Bond on what he had learned.

      phát âm After the mission, M debriefed James Bond on what he had learned. Phát âm của vilya14 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Bond Street

      phát âm Bond Street Phát âm của tspencers (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bond

    • an electrical force linking atoms
    • a certificate of debt (usually interest-bearing or discounted) that is issued by a government or corporation in order to raise money; the issuer is required to pay a fixed sum annually until maturity
    • a connection based on kinship or marriage or common interest
  • Từ đồng nghĩa với bond

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bond phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm bond Phát âm của Algimantas (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bond trong Tiếng Thụy Điển

bond phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm bond Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bond trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • bond ví dụ trong câu

    • James Bond was echt paniekbestendig

      phát âm James Bond was echt paniekbestendig Phát âm của wintraeken (Nam từ Hà Lan)
bond phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm bond Phát âm của jsvidal (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bond trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • bond ví dụ trong câu

    • prendre la balle au bond

      phát âm prendre la balle au bond Phát âm của LineLoot (Nữ từ Pháp)
    • faire un bond en avant

      phát âm faire un bond en avant Phát âm của NikkiBel (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
bond phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm bond Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bond trong Tiếng Luxembourg

Cụm từ
  • bond ví dụ trong câu

    • ee Bond mam Däiwel hunn

      phát âm ee Bond mam Däiwel hunn Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)
bond phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm bond Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bond trong Tiếng Flemish

bond phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm bond Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bond trong Tiếng Ý

bond đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bond bond [bs] Bạn có biết cách phát âm từ bond?
  • Ghi âm từ bond bond [sr] Bạn có biết cách phát âm từ bond?

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude