Cách phát âm bond

bond phát âm trong Tiếng Anh [en]
bɒnd

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bond trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • bond ví dụ trong câu

    • After the mission, M debriefed James Bond on what he had learned.

      phát âm After the mission, M debriefed James Bond on what he had learned. Phát âm của vilya14 (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của bond

    • an electrical force linking atoms
    • a certificate of debt (usually interest-bearing or discounted) that is issued by a government or corporation in order to raise money; the issuer is required to pay a fixed sum annually until maturity
    • a connection based on kinship or marriage or common interest
  • Từ đồng nghĩa với bond

bond đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bond bond [bs] Bạn có biết cách phát âm từ bond?
  • Ghi âm từ bond bond [sr] Bạn có biết cách phát âm từ bond?

Từ ngẫu nhiên: FloridadudeAprilshitcomputer