Cách phát âm collateral

trong:
collateral phát âm trong Tiếng Anh [en]
kəˈlætərəl
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm collateral Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm collateral Phát âm của jackNoc (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm collateral Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm collateral Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm collateral Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collateral trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • collateral ví dụ trong câu

    • collateral circulation

      phát âm collateral circulation Phát âm của biscotti (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • axon collateral

      phát âm axon collateral Phát âm của Ixia (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của collateral

    • a security pledged for the repayment of a loan
    • descended from a common ancestor but through different lines
    • serving to support or corroborate
  • Từ đồng nghĩa với collateral

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk