Cách phát âm collateral

trong:
Filter language and accent
filter
collateral phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈlætərəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm collateral
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm collateral
    Phát âm của jackNoc (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jackNoc

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm collateral
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm collateral
    Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  greengobbie92

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm collateral
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • collateral ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của collateral

    • a security pledged for the repayment of a loan
    • descended from a common ancestor but through different lines
    • serving to support or corroborate
  • Từ đồng nghĩa với collateral

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collateral trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ collateral?
collateral đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ collateral collateral   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou