Cách phát âm subordinate

subordinate phát âm trong Tiếng Anh [en]
v: səˈbɔːdɪneɪt; n/adj: səˈbɔːdɪnət
    Âm giọng Anh
  • phát âm subordinate Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm subordinate Phát âm của TosaRedBear (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm subordinate Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm subordinate Phát âm của pruy0001 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm subordinate Phát âm của jackNoc (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subordinate trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • subordinate ví dụ trong câu

    • He's her subordinate; he needs to do what she says.

      phát âm He's her subordinate; he needs to do what she says. Phát âm của spacecaptain (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của subordinate

    • an assistant subject to the authority or control of another
    • a word that is more specific than a given word
    • rank or order as less important or consider of less value
  • Từ đồng nghĩa với subordinate

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

subordinate phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm subordinate Phát âm của luca10184 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subordinate trong Tiếng Ý

subordinate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ subordinate subordinate [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ subordinate?

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato