Cách phát âm Helper

Filter language and accent
filter
Helper phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhelpə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Helper
    Phát âm của phuggins (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  phuggins

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Helper

    • a person who contributes to the fulfillment of a need or furtherance of an effort or purpose
    • a person who helps people or institutions (especially with financial help)
  • Từ đồng nghĩa với Helper

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Helper trong Tiếng Anh

Helper phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm Helper
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Helper trong Tiếng Hạ Đức

Helper phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Helper
    Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Jcbos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Helper trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Helper?
Helper đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Helper Helper   [es - es]
  • Ghi âm từ Helper Helper   [es - latam]
  • Ghi âm từ Helper Helper   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter