Cách phát âm servant

trong:
Filter language and accent
filter
servant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɜːvənt (Br); ˈsɜrvənt (Am)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm servant
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm servant
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm servant
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm servant
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của servant

    • a person working in the service of another (especially in the household)
    • in a subordinate position
  • Từ đồng nghĩa với servant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm servant trong Tiếng Anh

servant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sɛʁ.vɑ̃
  • phát âm servant
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của servant

    • "cavalier servant" compagnon empressé d'une femme
    • "frère servant", frère convers qui sert les moines
    • celui qui aide dans une messe
  • Từ đồng nghĩa với servant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm servant trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ servant?
servant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ servant servant   [en - other]
  • Ghi âm từ servant servant   [no]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril