Cách phát âm servant

trong:
servant phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsɜːvənt (Br); ˈsɜrvənt (Am)
    British
  • phát âm servant Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm servant Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm servant Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm servant Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm servant trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • servant ví dụ trong câu

    • The wealthy family had more than one servant to clean and cook for them

      phát âm The wealthy family had more than one servant to clean and cook for them Phát âm của numericalkitty (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của servant

    • a person working in the service of another (especially in the household)
    • in a subordinate position
  • Từ đồng nghĩa với servant

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

servant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
sɛʁ.vɑ̃
  • phát âm servant Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm servant trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của servant

    • "cavalier servant" compagnon empressé d'une femme
    • "frère servant", frère convers qui sert les moines
    • celui qui aide dans une messe
  • Từ đồng nghĩa với servant

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough