Cách phát âm aid

aid phát âm trong Tiếng Anh [en]
eɪd
Accent:
    American
  • phát âm aid Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm aid Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aid trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • aid ví dụ trong câu

    • Without humanitarian aid, many people in this country wouldn't survive

      phát âm Without humanitarian aid, many people in this country wouldn't survive Phát âm của xanmeo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • That child doesn't need a buoyancy aid any more. She knows how to swim

      phát âm That child doesn't need a buoyancy aid any more. She knows how to swim Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aid

    • a resource
    • the activity of contributing to the fulfillment of a need or furtherance of an effort or purpose
    • money to support a worthy person or cause
  • Từ đồng nghĩa với aid

    • phát âm handout handout [en]
    • phát âm welfare welfare [en]
    • phát âm Dole Dole [en]
    • phát âm backing backing [en]
    • phát âm subsidy subsidy [en]
    • phát âm charity charity [en]
    • phát âm assistant assistant [en]
    • phát âm aide aide [en]
    • phát âm Helper Helper [en]
    • financial assistance

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

aid đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ aid aid [vro] Bạn có biết cách phát âm từ aid?

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica