Cách phát âm aide

trong:
aide phát âm trong Tiếng Anh [en]
eɪd
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm aide Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm aide Phát âm của abeluther24 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aide trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aide

    • an officer who acts as military assistant to a more senior officer
    • someone who acts as assistant
  • Từ đồng nghĩa với aide

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

aide phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm aide Phát âm của Lexou (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm aide Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aide trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • aide ví dụ trong câu

    • à l'aide !

      phát âm à l'aide ! Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)
    • à l'aide !

      phát âm À l'aide ! Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
    • à l'aide !

      phát âm à l'aide ! Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)
    • La bouée aide l'enfant à nager dans l'eau

      phát âm La bouée aide l'enfant à nager dans l'eau Phát âm của trempels (Nam)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aide

    • assistance, soutien
    • assistance financière
    • personne fournissant de l'assistance, un soutien
  • Từ đồng nghĩa với aide

aide phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm aide Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aide trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful