Cách phát âm assistance

assistance phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈsɪstəns
    British
  • phát âm assistance Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm assistance Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm assistance Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm assistance Phát âm của h_usa (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assistance trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • assistance ví dụ trong câu

    • emergency assistance

      phát âm emergency assistance Phát âm của northclt (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Working with robot assistance is a whole new ballgame.

      phát âm Working with robot assistance is a whole new ballgame. Phát âm của beanfoot (Nữ từ Canada)
    • Working with robot assistance is a whole new ballgame.

      phát âm Working with robot assistance is a whole new ballgame. Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của assistance

    • the activity of contributing to the fulfillment of a need or furtherance of an effort or purpose
    • a resource
  • Từ đồng nghĩa với assistance

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

assistance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
a.sis.tɑ̃s
  • phát âm assistance Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assistance trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • assistance ví dụ trong câu

    • merci bien de votre assistance

      phát âm merci bien de votre assistance Phát âm của TaoStyle (Nam từ Canada)
    • merci bien de votre assistance

      phát âm merci bien de votre assistance Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của assistance

    • aide, secours, action pour venir en aide
    • assemblée de personnes, public, auditoire
    • service de secours organisés
  • Từ đồng nghĩa với assistance

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel