Cách phát âm assistance

Filter language and accent
filter
assistance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈsɪstəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm assistance
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm assistance
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm assistance
    Phát âm của h_usa (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  h_usa

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm assistance
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của assistance

    • the activity of contributing to the fulfillment of a need or furtherance of an effort or purpose
    • a resource
  • Từ đồng nghĩa với assistance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assistance trong Tiếng Anh

assistance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.sis.tɑ̃s
  • phát âm assistance
    Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  MystOgriff

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của assistance

    • aide, secours, action pour venir en aide
    • assemblée de personnes, public, auditoire
    • service de secours organisés
  • Từ đồng nghĩa với assistance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assistance trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl