Cách phát âm augmentation

trong:
Filter language and accent
filter
augmentation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɔːɡmenˈteɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm augmentation
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của augmentation

    • the amount by which something increases
    • the statement of a theme in notes of greater duration (usually twice the length of the original)
    • the act of augmenting
  • Từ đồng nghĩa với augmentation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm augmentation trong Tiếng Anh

augmentation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm augmentation
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm augmentation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature