Cách phát âm Inflation

Filter language and accent
filter
Inflation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈfleɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Inflation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Inflation
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Inflation
    Phát âm của acarlow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  acarlow

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Inflation
    Phát âm của CreateHere (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CreateHere

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Inflation
    Phát âm của mightysparks (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  mightysparks

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Inflation

    • a general and progressive increase in prices
    • (cosmology) a brief exponential expansion of the universe (faster than the speed of light) postulated to have occurred shortly after the big bang
    • lack of elegance as a consequence of being pompous and puffed up with vanity
  • Từ đồng nghĩa với Inflation

    • phát âm rise
      rise [en]
    • phát âm rush
      rush [en]
    • phát âm boom
      boom [en]
    • phát âm swell
      swell [en]
    • phát âm swelling
      swelling [en]
    • phát âm distention
      distention [en]
    • phát âm stagnation
      stagnation [en]
    • phát âm decline
      decline [en]
    • increase
    • burst of growth

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Inflation trong Tiếng Anh

Inflation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Inflation
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với Inflation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Inflation trong Tiếng Đức

Inflation phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Inflation
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Inflation trong Tiếng Thụy Điển

Inflation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Inflation
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Inflation

    • augmentation excessive
    • hausse des prix continue et généralisée, souvent due à un accroissement excessif des capitaux, des billets de banque et qui peut causer une dépréciation de la monnaie
  • Từ đồng nghĩa với Inflation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Inflation trong Tiếng Pháp

Inflation phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm Inflation
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Inflation trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou