Cách phát âm boom

Filter language and accent
filter
boom phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  buːm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm boom
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm boom
    Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  EdwinWalker

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm boom
    Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mightymouse

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm boom
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm boom
    Phát âm của Hargrimm (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Hargrimm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm boom
    Phát âm của Belthazar666 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Belthazar666

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của boom

    • a deep prolonged loud noise
    • a state of economic prosperity
    • a sudden happening that brings good fortune (as a sudden opportunity to make money)
  • Từ đồng nghĩa với boom

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boom trong Tiếng Anh

boom phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
Đánh vần theo âm vị:  /boːm/
  • phát âm boom
    Phát âm của psychology_girl (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  psychology_girl

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm boom
    Phát âm của Rikmw (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Rikmw

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm boom
    Phát âm của Happybee (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Happybee

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm boom
    Phát âm của MissTery (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  MissTery

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • boom ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boom trong Tiếng Hà Lan

boom phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm boom
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm boom
    Phát âm của JoCe13 (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  JoCe13

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boom trong Tiếng Hạ Đức

boom phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm boom
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boom trong Tiếng Đức

boom phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  bum
  • phát âm boom
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của boom

    • hausse subite, en particulier à la Bourse
  • Từ đồng nghĩa với boom

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boom trong Tiếng Pháp

boom phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm boom
    Phát âm của vanecka (Nam từ Nam Phi) Nam từ Nam Phi
    Phát âm của  vanecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boom trong Tiếng Afrikaans

boom phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm boom
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boom trong Tiếng Catalonia

boom phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm boom
    Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  KoenMohamed

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boom trong Tiếng Flemish

boom phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  buːm
  • phát âm boom
    Phát âm của anlonigro (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  anlonigro

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boom trong Tiếng Ý

boom phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm boom
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boom trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ boom?
boom đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ boom boom   [en - uk]
  • Ghi âm từ boom boom   [en - other]
  • Ghi âm từ boom boom   [eu]
  • Ghi âm từ boom boom   [sxu]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave