Cách phát âm explosion

Filter language and accent
filter
explosion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪkˈsploʊʒən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm explosion
    Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  EdwinWalker

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm explosion
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm explosion
    Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  2Crow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của explosion

    • a violent release of energy caused by a chemical or nuclear reaction
    • the act of exploding or bursting
    • a sudden great increase
  • Từ đồng nghĩa với explosion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm explosion trong Tiếng Anh

explosion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛk.splo.zjɔ̃
  • phát âm explosion
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm explosion
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của explosion

    • actiond'exploser
    • bruitquienrésulte
    • phénomèneaucoursduqueldesgazsouspressionsontbrusquementlibérés(uneexplosiondegrisoudansunemine)
  • Từ đồng nghĩa với explosion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm explosion trong Tiếng Pháp

explosion phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm explosion
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm explosion trong Tiếng Đức

explosion phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm explosion
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm explosion trong Tiếng Thụy Điển

explosion phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm explosion
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm explosion trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ explosion?
explosion đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ explosion explosion   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork