Cách phát âm outburst

Filter language and accent
filter
outburst phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈaʊtbɜːst
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm outburst
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm outburst
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm outburst
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • outburst ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của outburst

    • an unrestrained expression of emotion
    • a sudden intense happening
    • a sudden violent disturbance
  • Từ đồng nghĩa với outburst

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outburst trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ outburst?
outburst đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ outburst outburst   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't