Cách phát âm rash

rash phát âm trong Tiếng Anh [en]
ræʃ
    American
  • phát âm rash Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm rash Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rash trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • rash ví dụ trong câu

    • I have a rash

      phát âm I have a rash Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I have a rash

      phát âm I have a rash Phát âm của LetsHigh5 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I have a rash

      phát âm I have a rash Phát âm của david_burrow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I have a rash

      phát âm I have a rash Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • That rash is roseoliform.

      phát âm That rash is roseoliform. Phát âm của andyratchick (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rash

    • any red eruption of the skin
    • a series of unexpected and unpleasant occurrences
    • imprudently incurring risk
  • Từ đồng nghĩa với rash

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rash phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm rash Phát âm của famadas (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rash trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của rash

    • termo que designa erupção ou exantema cutâneos
rash phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm rash Phát âm của marois (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rash trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rash

    • éruption cutanée qui peut survenir au cours de certaines affections fébriles
  • Từ đồng nghĩa với rash

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant