Cách phát âm rash

Filter language and accent
filter
rash phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ræʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm rash
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rash
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • rash ví dụ trong câu

    • That rash is roseoliform.

      phát âm That rash is roseoliform.
      Phát âm của andyratchick (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I have a rash

      phát âm I have a rash
      Phát âm của nyc_gabe (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rash

    • any red eruption of the skin
    • a series of unexpected and unpleasant occurrences
    • imprudently incurring risk
  • Từ đồng nghĩa với rash

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rash trong Tiếng Anh

rash phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm rash
    Phát âm của famadas (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  famadas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rash

    • termo que designa erupção ou exantema cutâneos

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rash trong Tiếng Bồ Đào Nha

rash phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm rash
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rash

    • éruption cutanée qui peut survenir au cours de certaines affections fébriles
  • Từ đồng nghĩa với rash

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rash trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rash?
rash đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rash rash   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh