Cách phát âm headlong

Filter language and accent
filter
headlong phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhedlɒŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm headlong
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của headlong

    • with the head foremost
    • at breakneck speed
    • in a hasty and foolhardy manner
  • Từ đồng nghĩa với headlong

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm headlong trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ headlong?
headlong đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ headlong headlong   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt