Cách phát âm father

father phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfɑːðə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm father Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ)

    19 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm father Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm father Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm father Phát âm của roman_candle (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm father Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm father Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm father Phát âm của jackNoc (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm father Phát âm của mikebill (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm father Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm father Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm father Phát âm của tugulshan (Từ Hoa Kỳ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm father Phát âm của lennard121 (Nam từ Hoa Kỳ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm father Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm father Phát âm của RebeccaYemm (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm father Phát âm của Carmanach (Nam từ Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm father Phát âm của cbjones82 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm father Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm father Phát âm của Juc1 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm father Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm father Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm father Phát âm của nanobyte55 (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm father Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm father Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm father trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • father ví dụ trong câu

    • Her health began to deteriorate after her father died

      phát âm Her health began to deteriorate after her father died Phát âm của Dandydandelion (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Her health began to deteriorate after her father died

      phát âm Her health began to deteriorate after her father died Phát âm của Shadam (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I would like to dedicate this award to my father for his continuing support

      phát âm I would like to dedicate this award to my father for his continuing support Phát âm của ElReyDelMar (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của father

    • a male parent (also used as a term of address to your father)
    • the founder of a family
    • `Father' is a term of address for priests in some churches (especially the Roman Catholic Church or the Orthodox Catholic Church); `Padre' is frequently used in the military
  • Từ đồng nghĩa với father

    • phát âm governor governor [en]
    • phát âm pappy pappy [en]
    • phát âm beget beget [en]
    • phát âm create create [en]
    • dad (informal)
    • daddy (informal)
    • old man
    • pa (informal)
    • papa (informal)
    • pop (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

father đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ father father [en] Bạn có biết cách phát âm từ father?

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel