Cách phát âm hasty

Filter language and accent
filter
hasty phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈheɪsti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hasty
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hasty
    Phát âm của TweePopACap (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TweePopACap

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hasty

    • excessively quick
    • done with very great haste and without due deliberation
  • Từ đồng nghĩa với hasty

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hasty trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hasty?
hasty đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hasty hasty   [en - uk]
  • Ghi âm từ hasty hasty   [es - es]
  • Ghi âm từ hasty hasty   [es - latam]
  • Ghi âm từ hasty hasty   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't