Cách phát âm fiery

trong:
fiery phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfaɪəri
Accent:
    American
  • phát âm fiery Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fiery Phát âm của snelsonk (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fiery trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • fiery ví dụ trong câu

    • Watch out for these fiery chillies; they'll burn your mouth!

      phát âm Watch out for these fiery chillies; they'll burn your mouth! Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fiery

    • characterized by intense emotion
    • like or suggestive of fire
    • very intense
  • Từ đồng nghĩa với fiery

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk