Cách phát âm fiery

trong:
Filter language and accent
filter
fiery phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfaɪəri
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fiery
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fiery
    Phát âm của snelsonk (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snelsonk

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fiery
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fiery

    • characterized by intense emotion
    • like or suggestive of fire
    • very intense
  • Từ đồng nghĩa với fiery

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fiery trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fiery?
fiery đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fiery fiery   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh