Cách phát âm excitable

trong:
Filter language and accent
filter
excitable phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm excitable
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của excitable

    • easily excited
    • capable of responding to stimuli

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excitable trong Tiếng Anh

excitable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm excitable
    Phát âm của felixanta (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  felixanta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của excitable

    • Que se excita fácilmente
  • Từ đồng nghĩa với excitable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excitable trong Tiếng Tây Ban Nha

excitable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm excitable
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excitable trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ excitable?
excitable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ excitable excitable   [en - uk]
  • Ghi âm từ excitable excitable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat