Cách phát âm irritable

Filter language and accent
filter
irritable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪrɪtəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm irritable
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm irritable
    Phát âm của extrabatteries (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  extrabatteries

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của irritable

    • easily irritated or annoyed
    • abnormally sensitive to a stimulus
    • capable of responding to stimuli
  • Từ đồng nghĩa với irritable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm irritable trong Tiếng Anh

irritable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  i.ʁi.tabl
  • phát âm irritable
    Phát âm của aliceF (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  aliceF

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của irritable

    • qui est susceptible de réagir à une excitation venue de l'extérieur
    • qui se pique facilement
  • Từ đồng nghĩa với irritable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm irritable trong Tiếng Pháp

irritable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  i.ri.ˈta.βle
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm irritable
    Phát âm của Alberto3008 (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  Alberto3008

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của irritable

    • Que se irrita con facilidad.
    • En Biología Que reacciona frente a los estímulos.
  • Từ đồng nghĩa với irritable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm irritable trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ irritable?
irritable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ irritable irritable   [es - es]
  • Ghi âm từ irritable irritable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl