Cách phát âm quick

Filter language and accent
filter
quick phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kwɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm quick
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quick
    Phát âm của thurd87 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  thurd87

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm quick
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quick
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quick
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quick
    Phát âm của djh1066 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  djh1066

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quick
    Phát âm của learntodecode (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  learntodecode

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm quick
    Phát âm của Redbeard (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Redbeard

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của quick

    • any area of the body that is highly sensitive to pain (as the flesh underneath the skin or a fingernail or toenail)
    • with little or no delay
    • accomplished rapidly and without delay
  • Từ đồng nghĩa với quick

    • phát âm rapid
      rapid [en]
    • phát âm Apt
      Apt [en]
    • phát âm fast
      fast [en]
    • phát âm fleet
      fleet [en]
    • phát âm hasty
      hasty [en]
    • phát âm alert
      alert [en]
    • phát âm active
      active [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quick trong Tiếng Anh

quick phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm quick
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quick trong Tiếng Hạ Đức

quick phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm quick
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quick trong Tiếng Pháp

quick phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm quick
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quick trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ quick?
quick đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ quick quick   [en - usa]
  • Ghi âm từ quick quick   [en - other]
  • Ghi âm từ quick quick   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion