Cách phát âm active

active phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈæktɪv
  • phát âm active Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm active Phát âm của elliottcable (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm active Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm active trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • active ví dụ trong câu

    • In Latin or Greek, a deponent verb is active in meaning but passive in form.

      phát âm In Latin or Greek, a deponent verb is active in meaning but passive in form. Phát âm của carlseverson (Nam từ Canada)
    • I've made a slight amendment to your document. Instead of passive verbs, I used active verbs.

      phát âm I've made a slight amendment to your document. Instead of passive verbs, I used active verbs. Phát âm của rubiks (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của active

    • chemical agent capable of activity
    • the voice used to indicate that the grammatical subject of the verb is performing the action or causing the happening denoted by the verb
    • a person who is a participating member of an organization
  • Từ đồng nghĩa với active

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

active phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm active Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm active trong Tiếng Khoa học quốc tế

active phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm active Phát âm của mgersin (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm active Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm active trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của active

    • effectuant une action, jouant un rôle, qui agit
    • armée de carrière
    • rendu apte à agir
  • Từ đồng nghĩa với active

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel