Cách phát âm busy

busy phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbɪzi
  • phát âm busy Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm busy Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm busy Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm busy Phát âm của MissyEnglish (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm busy Phát âm của jackNoc (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm busy trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • busy ví dụ trong câu

    • Are you busy?

      phát âm Are you busy? Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada)
    • Are you busy?

      phát âm Are you busy? Phát âm của devilslayer8619 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Are you busy?

      phát âm Are you busy? Phát âm của LetsHigh5 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Are you busy?

      phát âm Are you busy? Phát âm của Ann_deLune (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I've been very busy

      phát âm I've been very busy Phát âm của sjohan01 (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của busy

    • keep busy with
    • actively or fully engaged or occupied
    • overcrowded or cluttered with detail
  • Từ đồng nghĩa với busy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean