Cách phát âm crowded

crowded phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkraʊdɪd
    Âm giọng Anh
  • phát âm crowded Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crowded Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm crowded Phát âm của Hargrimm (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crowded Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crowded Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crowded Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crowded Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crowded Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm crowded Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crowded trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • crowded ví dụ trong câu

    • You're going to cause a panic, like shouting fire in a crowded theatre!

      phát âm You're going to cause a panic, like shouting fire in a crowded theatre! Phát âm của M0kovex (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • This train is really crowded and I doubt we'll get a seat

      phát âm This train is really crowded and I doubt we'll get a seat Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của crowded

    • overfilled or compacted or concentrated
  • Từ đồng nghĩa với crowded

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable