Cách phát âm brimful

Filter language and accent
filter
brimful phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌbrɪmˈfʊl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm brimful
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • brimful ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của brimful

    • filled to capacity
  • Từ đồng nghĩa với brimful

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brimful trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl