Cách phát âm laden

trong:
laden phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈleɪdn̩
    American
  • phát âm laden Phát âm của mymondo (Nam từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm laden Phát âm của billbc (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm laden trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • laden ví dụ trong câu

    • The table is laden with food

      phát âm The table is laden with food Phát âm của rodenmargaret (Nữ)
    • A large table laden with food

      phát âm A large table laden with food Phát âm của swimrunride (Nữ từ Latvia)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của laden

    • remove with or as if with a ladle
    • fill or place a load on
    • filled with a great quantity
  • Từ đồng nghĩa với laden

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

laden phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈlaːdn̩
  • phát âm laden Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm laden Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm laden trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • laden ví dụ trong câu

    • ein Laden für Fahrräder

      phát âm ein Laden für Fahrräder Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
    • den Laden hinschmeißen

      phát âm den Laden hinschmeißen Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với laden

    • phát âm berufen berufen [de]
    • phát âm bestellen bestellen [de]
    • phát âm einladen einladen [de]
    • phát âm evozieren evozieren [de]
    • phát âm vorladen vorladen [de]
    • phát âm bitten bitten [de]
    • phát âm zitieren zitieren [de]
    • kommen lassen
    • zu sich bescheiden
    • zu sich bitten
laden phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm laden Phát âm của Scoub (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm laden Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm laden trong Tiếng Hà Lan

laden phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm laden Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm laden trong Tiếng Hạ Đức

laden phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm laden Phát âm của Haggr (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm laden trong Tiếng Thổ

laden đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ laden laden [no] Bạn có biết cách phát âm từ laden?

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday