Cách phát âm jammed

Thêm thể loại cho jammed

jammed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    British
  • phát âm jammed Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jammed trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • jammed ví dụ trong câu

    • He used a сrowbar to open the jammed door.

      phát âm He used a сrowbar to open the jammed door. Phát âm của valerie9lynn (Nữ từ Úc)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của jammed

    • filled to capacity

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar