Cách phát âm overrun

Filter language and accent
filter
overrun phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌəʊvəˈrʌn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm overrun
    Phát âm của xKallisti (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  xKallisti

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm overrun
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm overrun
    Phát âm của boemska (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  boemska

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm overrun
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của overrun

    • too much production or more than expected
    • invade in great numbers
    • occupy in large numbers or live on a host
  • Từ đồng nghĩa với overrun

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm overrun trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ overrun?
overrun đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ overrun overrun   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat