Cách phát âm swarm

Filter language and accent
filter
swarm phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  swɔːm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm swarm
    Phát âm của olbill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  olbill

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm swarm
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm swarm
    Phát âm của aidansmith (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aidansmith

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm swarm
    Phát âm của Francis84 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Francis84

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của swarm

    • a moving crowd
    • a group of many things in the air or on the ground
    • be teeming, be abuzz
  • Từ đồng nghĩa với swarm

    • phát âm Horde
      Horde [en]
    • phát âm mass
      mass [en]
    • phát âm bevy
      bevy [en]
    • phát âm flock
      flock [en]
    • phát âm crowd
      crowd [en]
    • phát âm multitude
      multitude [en]
    • phát âm host
      host [en]
    • phát âm mob
      mob [en]
    • phát âm jam
      jam [en]
    • phát âm abound
      abound [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm swarm trong Tiếng Anh

swarm phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm swarm
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm swarm trong Tiếng Hạ Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel