Cách phát âm mass

Filter language and accent
filter
mass phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  mæs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mass
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mass
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mass
    Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  2Crow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mass
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mass

    • the property of a body that causes it to have weight in a gravitational field
    • (often followed by `of') a large number or amount or extent
    • an ill-structured collection of similar things (objects or people)
  • Từ đồng nghĩa với mass

    • phát âm lump
      lump [en]
    • phát âm chunk
      chunk [en]
    • phát âm Piece
      Piece [en]
    • phát âm batch
      batch [en]
    • phát âm portion
      portion [en]
    • phát âm section
      section [en]
    • phát âm body
      body [en]
    • phát âm pile
      pile [en]
    • phát âm heap
      heap [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mass trong Tiếng Anh

mass phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm mass
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mass trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mass?
mass đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mass mass   [en - uk]
  • Ghi âm từ mass mass   [es - es]
  • Ghi âm từ mass mass   [es - latam]
  • Ghi âm từ mass mass   [es - other]
  • Ghi âm từ mass mass   [vro]
  • Ghi âm từ mass mass   [ovd]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat