Cách phát âm pile

Filter language and accent
filter
pile phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  paɪl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pile
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pile

    • a collection of objects laid on top of each other
    • (often followed by `of') a large number or amount or extent
    • a large sum of money (especially as pay or profit)
  • Từ đồng nghĩa với pile

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pile trong Tiếng Anh

pile phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pil
  • phát âm pile
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pile

    • familièrement exactement, à point nommé, brusquement
    • côté portant la valeur d'une pièce monnaie
    • tas, amas
  • Từ đồng nghĩa với pile

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pile trong Tiếng Pháp

pile phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm pile
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pile
    Phát âm của AZ85 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  AZ85

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pile
    Phát âm của shalafi81 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  shalafi81

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pile trong Tiếng Ý

pile phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm pile
    Phát âm của GoRoR (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  GoRoR

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pile trong Tiếng Croatia

pile phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm pile
    Phát âm của Deliciae (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Deliciae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pile trong Tiếng Na Uy

pile phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm pile
    Phát âm của llegne (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  llegne

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pile trong Tiếng Đan Mạch

pile phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm pile
    Phát âm của zuzannatruba (Nữ từ Latvia) Nữ từ Latvia
    Phát âm của  zuzannatruba

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pile trong Tiếng Latvia

pile phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm pile
    Phát âm của Torker (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  Torker

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pile trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pile?
pile đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pile pile   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave