Cách phát âm cock

Filter language and accent
filter
cock phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cock
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cock
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cock
    Phát âm của harilikespizza (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harilikespizza

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cock
    Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eggypp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cock
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cock
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cock
    Phát âm của koreanforrabbit (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  koreanforrabbit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cock
    Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mightymouse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cock
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cock
    Phát âm của BullyBoy005 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BullyBoy005

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cock
    Phát âm của adelasa (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  adelasa

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cock
    Phát âm của kerrek (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  kerrek

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cock
    Phát âm của Downunder1au (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Downunder1au

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • cock ví dụ trong câu

    • suck my cock

      phát âm suck my cock
      Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • That cock won't fight

      phát âm That cock won't fight
      Phát âm của Jucxjo (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cock

    • faucet consisting of a rotating device for regulating flow of a liquid
    • the part of a gunlock that strikes the percussion cap when the trigger is pulled
    • adult male chicken
  • Từ đồng nghĩa với cock

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cock trong Tiếng Anh

cock phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm cock
    Phát âm của cabbagecurved (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  cabbagecurved

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cock trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cock?
cock đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cock cock   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel