Cách phát âm arm

arm phát âm trong Tiếng Đức [de]
aʁm
  • phát âm arm Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arm Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arm Phát âm của glumpfi (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arm Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arm trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • arm ví dụ trong câu

    • auf den Arm nehmen

      phát âm auf den Arm nehmen Phát âm của slin (Nam từ Đức)
    • jemanden auf den Arm nehmen

      phát âm jemanden auf den Arm nehmen Phát âm của WorldWideWording (Nam từ Đức)
    • jemanden auf den Arm nehmen

      phát âm jemanden auf den Arm nehmen Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

arm phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɑːm
    Các âm giọng khác
  • phát âm arm Phát âm của luvrocket (Nữ từ Canada)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arm Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm arm Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arm Phát âm của Annaqaz (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arm Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arm Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm arm Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arm Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arm Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arm Phát âm của BacksideAttack (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arm Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arm trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • arm ví dụ trong câu

    • The first thing he does is invite the new girl out and then breaks her heart. Keep him at arm's length.

      phát âm The first thing he does is invite the new girl out and then breaks her heart. Keep him at arm's length. Phát âm của eolive (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • An item which costs an arm and a leg is one that is very expensive

      phát âm An item which costs an arm and a leg is one that is very expensive Phát âm của shanefranknicholls (Nam từ Úc)
    • I have pain in my arm.

      phát âm I have pain in my arm. Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của arm

    • a human limb; technically the part of the superior limb between the shoulder and the elbow but commonly used to refer to the whole superior limb
    • any projection that is thought to resemble a human arm
    • any instrument or instrumentality used in fighting or hunting
  • Từ đồng nghĩa với arm

    • phát âm inlet inlet [en]
    • phát âm estuary estuary [en]
    • phát âm Bay Bay [en]
    • phát âm brook brook [en]
    • phát âm creek creek [en]
    • phát âm rivulet rivulet [en]
    • phát âm tributary tributary [en]
    • phát âm run run [en]
    • phát âm cock cock [en]
    • phát âm outfit outfit [en]
arm phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm arm Phát âm của kaminix (Nam từ Thụy Điển)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arm trong Tiếng Thụy Điển

arm phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm arm Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arm trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • arm ví dụ trong câu

    • Han havde ondt i venstre arm.

      phát âm Han havde ondt i venstre arm. Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)
arm phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm arm Phát âm của MissTery (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arm Phát âm của NannekeRoggeVO (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arm Phát âm của marohm (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arm Phát âm của ReddPuke (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arm trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • arm ví dụ trong câu

    • Medeklinkergroepen krijgen na een r vaak een tussen-uh: vork, sterk, arm, Turk

      phát âm Medeklinkergroepen krijgen na een r vaak een tussen-uh: vork, sterk, arm, Turk Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia)
arm phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm arm Phát âm của Kjetil (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arm trong Tiếng Na Uy

arm phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm arm Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arm trong Tiếng Estonia

arm phát âm trong Tiếng Brittany [br]
  • phát âm arm Phát âm của mackinle (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arm trong Tiếng Brittany

arm phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm arm Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arm trong Tiếng Hạ Đức

arm phát âm trong Tiếng Ireland [ga]
  • phát âm arm Phát âm của BridEilis (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arm trong Tiếng Ireland

arm phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm arm Phát âm của An2net (Nữ từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arm trong Tiếng Afrikaans

arm đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ arm arm [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ arm?
  • Ghi âm từ arm arm [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ arm?
  • Ghi âm từ arm arm [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ arm?
  • Ghi âm từ arm arm [gv] Bạn có biết cách phát âm từ arm?
  • Ghi âm từ arm arm [nn] Bạn có biết cách phát âm từ arm?

Từ ngẫu nhiên: HähnchenLampeseidIrlandApfel