Cách phát âm brook

trong:
Filter language and accent
filter
brook phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  brʊk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm brook
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm brook
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • brook ví dụ trong câu

    • babbling brook

      phát âm babbling brook
      Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của brook

    • a natural stream of water smaller than a river (and often a tributary of a river)
    • put up with something or somebody unpleasant
  • Từ đồng nghĩa với brook

    • phát âm branch
      branch [en]
    • phát âm creek
      creek [en]
    • phát âm burn
      burn [en]
    • phát âm rivulet
      rivulet [en]
    • phát âm run
      run [en]
    • phát âm abide
      abide [en]
    • phát âm bear
      bear [en]
    • phát âm endure
      endure [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brook trong Tiếng Anh

brook phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm brook
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brook trong Tiếng Hạ Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ brook?
brook đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ brook brook   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany