Cách phát âm endure

trong:
Filter language and accent
filter
endure phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈdjʊə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm endure
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm endure
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm endure
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm endure
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của endure

    • put up with something or somebody unpleasant
    • face and withstand with courage
    • continue to live through hardship or adversity
  • Từ đồng nghĩa với endure

    • phát âm survive
      survive [en]
    • phát âm bear
      bear [en]
    • phát âm brave
      brave [en]
    • phát âm experience
      experience [en]
    • phát âm face
      face [en]
    • phát âm withstand
      withstand [en]
    • phát âm take
      take [en]
    • phát âm allow
      allow [en]
    • phát âm brook
      brook [en]
    • phát âm permit
      [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm endure trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ endure?
endure đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ endure endure   [en - uk]
  • Ghi âm từ endure endure   [en - usa]
  • Ghi âm từ endure endure   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork