Cách phát âm endure

trong:
endure phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˈdjʊə(r)
    British
  • phát âm endure Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm endure Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm endure Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm endure trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • endure ví dụ trong câu

    • I simply cannot endure it

      phát âm I simply cannot endure it Phát âm của chelseaarley (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I cannot endure this pain.

      phát âm I cannot endure this pain. Phát âm của caitygart (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của endure

    • put up with something or somebody unpleasant
    • face and withstand with courage
    • continue to live through hardship or adversity
  • Từ đồng nghĩa với endure

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance