Cách phát âm survive

trong:
Filter language and accent
filter
survive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  səˈvaɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm survive
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm survive
    Phát âm của Brittnikay (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Brittnikay

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm survive
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm survive
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của survive

    • continue to live through hardship or adversity
    • continue in existence after (an adversity, etc.)
    • support oneself
  • Từ đồng nghĩa với survive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm survive trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl