Cách phát âm resist

Filter language and accent
filter
resist phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈzɪst
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm resist
    Phát âm của Jeane (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jeane

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm resist
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm resist
    Phát âm của SlyCrayon (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SlyCrayon

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm resist
    Phát âm của deyan (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  deyan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của resist

    • elude, especially in a baffling way
    • stand up or offer resistance to somebody or something
    • express opposition through action or words
  • Từ đồng nghĩa với resist

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm resist trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ resist?
resist đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ resist resist   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou