Cách phát âm parry

parry phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpæri
    American
  • phát âm parry Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm parry Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parry trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của parry

    • (fencing) blocking a lunge or deflecting it with a circular motion of the sword
    • a return punch (especially by a boxer)
    • impede the movement of (an opponent or a ball)
  • Từ đồng nghĩa với parry

    • phát âm by-pass by-pass [en]
    • phát âm avoid avoid [en]
    • phát âm rebuff rebuff [en]
    • phát âm elude elude [en]
    • phát âm evasion evasion [en]
    • phát âm prevention prevention [en]
    • phát âm repel repel [en]
    • phát âm oppose oppose [en]
    • avert (formal)
    • rebuke (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough