Cách phát âm avoid

trong:
avoid phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈvɔɪd
    American
  • phát âm avoid Phát âm của Jeane (Nữ từ Hoa Kỳ)

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm avoid Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm avoid Phát âm của Judee (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm avoid Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm avoid trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • avoid ví dụ trong câu

    • To avoid the main topic is to beat around the bush

      phát âm To avoid the main topic is to beat around the bush Phát âm của shanefranknicholls (Nam từ Úc)
    • You should avoid that road unless you want to get stuck in a traffic jam

      phát âm You should avoid that road unless you want to get stuck in a traffic jam Phát âm của SkepticOwl (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của avoid

    • stay clear from; keep away from; keep out of the way of someone or something
    • prevent the occurrence of; prevent from happening
    • refrain from doing something
  • Từ đồng nghĩa với avoid

    • phát âm elude elude [en]
    • phát âm evade evade [en]
    • phát âm Dodge Dodge [en]
    • phát âm escape escape [en]
    • phát âm shun shun [en]
    • phát âm sidestep sidestep [en]
    • phát âm skip skip [en]
    • phát âm forego forego [en]
    • phát âm abstain abstain [en]
    • escape from

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato