Cách phát âm sidestep

trong:
Filter language and accent
filter
sidestep phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsaɪdstep
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sidestep
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sidestep

    • a step to one side (as in boxing or dancing)
    • avoid or try to avoid fulfilling, answering, or performing (duties, questions, or issues)
  • Từ đồng nghĩa với sidestep

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sidestep trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel