Cách phát âm circumvent

trong:
Filter language and accent
filter
circumvent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌsɜːkəmˈvent
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm circumvent
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm circumvent
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của circumvent

    • surround so as to force to give up
    • beat through cleverness and wit
    • avoid or try to avoid fulfilling, answering, or performing (duties, questions, or issues)
  • Từ đồng nghĩa với circumvent

    • phát âm thwart
      thwart [en]
    • phát âm outwit
      outwit [en]
    • phát âm dupe
      dupe [en]
    • phát âm deceive
      deceive [en]
    • phát âm trick
      trick [en]
    • phát âm cheat
      cheat [en]
    • phát âm elude
      elude [en]
    • phát âm Dodge
      Dodge [en]
    • phát âm evade
      evade [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circumvent trong Tiếng Anh

circumvent phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm circumvent
    Phát âm của Miyuuu (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Miyuuu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circumvent trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ circumvent?
circumvent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ circumvent circumvent   [en - uk]
  • Ghi âm từ circumvent circumvent   [pt - pt]
  • Ghi âm từ circumvent circumvent   [pt - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat