Cách phát âm circumvent

trong:
circumvent phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌsɜːkəmˈvent
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm circumvent Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm circumvent Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circumvent trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của circumvent

    • surround so as to force to give up
    • beat through cleverness and wit
    • avoid or try to avoid fulfilling, answering, or performing (duties, questions, or issues)
  • Từ đồng nghĩa với circumvent

    • phát âm thwart thwart [en]
    • phát âm outwit outwit [en]
    • phát âm dupe dupe [en]
    • phát âm deceive deceive [en]
    • phát âm trick trick [en]
    • phát âm cheat cheat [en]
    • phát âm elude elude [en]
    • phát âm Dodge Dodge [en]
    • phát âm evade evade [en]
    • delude

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk