Cách phát âm evade

Filter language and accent
filter
evade phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈveɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm evade
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm evade
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm evade
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của evade

    • avoid or try to avoid fulfilling, answering, or performing (duties, questions, or issues)
    • escape, either physically or mentally
    • practice evasion
  • Từ đồng nghĩa với evade

    • phát âm trick
      trick [en]
    • phát âm foil
      foil [en]
    • phát âm mystify
      mystify [en]
    • phát âm screen
      screen [en]
    • phát âm veil
      veil [en]
    • phát âm lie
      lie [en]
    • phát âm fence
      fence [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm evade trong Tiếng Anh

evade phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm evade
    Phát âm của abstract (Nam từ Guatemala) Nam từ Guatemala
    Phát âm của  abstract

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm evade trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril