Cách phát âm foil

Filter language and accent
filter
foil phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  foɪl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm foil
    Phát âm của rodent (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rodent

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm foil
    Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  birdofparadox

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • foil ví dụ trong câu

    • Aluminum foil on a table

      phát âm Aluminum foil on a table
      Phát âm của frakkintoaster (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • A banana in foil

      phát âm A banana in foil
      Phát âm của jamdunk (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của foil

    • a piece of thin and flexible sheet metal
    • anything that serves by contrast to call attention to another thing's good qualities
    • a device consisting of a flat or curved piece (as a metal plate) so that its surface reacts to the water it is passing through
  • Từ đồng nghĩa với foil

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foil trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ foil?
foil đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ foil foil   [en - uk]
  • Ghi âm từ foil foil   [es - es]
  • Ghi âm từ foil foil   [es - latam]
  • Ghi âm từ foil foil   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl